Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Mục lục
Giới Thiệu Về Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, tối ưu hóa quy trình sản xuất và duy trì chất lượng sản phẩm. Để đáp ứng nhu cầu này, các thiết bị đo nhiệt độ đã phát triển với nhiều kiểu dáng và chức năng khác nhau. Trong số đó, Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) là một giải pháp đo lường phổ biến, được tin dùng rộng rãi nhờ thiết kế đặc biệt và khả năng hoạt động ổn định.
Sản Phẩm Cùng Loại : Phụ Kiện Công Nghiệp
Thông Số Kỹ Thuật Của Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Để lựa chọn một thiết bị đo nhiệt độ phù hợp, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là điều cần thiết. Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) có nhiều biến thể, mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường cụ thể của từng ứng dụng. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chung và chi tiết của dòng sản phẩm này:
- Tên sản phẩm : Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
- Dải đo nhiệt độ : Đa dạng, từ -50°C đến 50°C, 0°C đến 100°C, 0°C đến 150°C, 0°C đến 250°C, 0°C đến 350°C, đến 0°C đến 500°C.
- Đường kính mặt đồng hồ : Phổ biến với các kích thước như 52mm (Y52) và 75mm (Y75)
- Vật liệu vỏ : Thường là thép không gỉ (Inox)
- Kiểu kết nối : Chân sau, với các loại ren phổ biến như Ren 13 (thường là 1/4 inch) và Ren 21 (thường là 1/2 inch)
- Chiều dài chân cảm biến : Tùy thuộc vào model và yêu cầu ứng dụng, có nhiều chiều dài khác nhau để đảm bảo đầu dò tiếp xúc đúng với môi trường cần đo.
- Độ chính xác : Đạt tiêu chuẩn công nghiệp, cung cấp kết quả đo đáng tin cậy cho các quy trình quan trọng.
- Tình trạng : Mới 100%

Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp tối ưu hóa hiệu quả đo lường và vận hành hệ thống. Những ưu điểm này làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau.
✅ Thiết kế chân sau tiện lợi: Kiểu kết nối chân sau cho phép lắp đặt trực tiếp vào đường ống hoặc thiết bị theo phương vuông góc, giúp tiết kiệm không gian và tạo sự gọn gàng, thẩm mỹ cho hệ thống. Điều này cũng giúp việc quan sát từ phía trước trở nên dễ dàng hơn.
✅ Độ chính xác cao: Thiết bị này cung cấp các chỉ số nhiệt độ đáng tin cậy, với sai số thấp, đảm bảo quá trình kiểm soát nhiệt độ diễn ra hiệu quả. Độ chính xác là yếu tố quan trọng trong các quy trình đòi hỏi sự nghiêm ngặt về nhiệt độ.
✅ Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn: Vỏ và chân cảm biến thường được làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất, ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao. Điều này kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
✅ Dải đo nhiệt độ rộng: Sản phẩm có nhiều model với dải đo đa dạng, từ nhiệt độ âm sâu đến nhiệt độ cao (lên đến 500°C), phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.
✅ Mặt hiển thị rõ ràng: Mặt đồng hồ có kích thước phù hợp, vạch chia rõ nét và kim chỉ dễ đọc, giúp người vận hành dễ dàng quan sát và ghi nhận thông số nhiệt độ ngay cả từ xa.
✅ Lắp đặt và bảo trì đơn giản: Với cấu tạo không quá phức tạp, việc lắp đặt thiết bị này diễn ra nhanh chóng. Quá trình bảo trì cũng đơn giản, chỉ cần kiểm tra định kỳ và làm sạch bề mặt.
✅ Khả năng chịu rung động và áp suất: Được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, sản phẩm có khả năng chịu được rung động và áp suất nhất định, duy trì hiệu suất đo lường.
✅ Tính linh hoạt trong ứng dụng: Nhờ sự đa dạng về quy cách và dải đo, dòng đồng hồ nhiệt độ này có thể được sử dụng trong nhiều ngành như thực phẩm, hóa chất, dầu khí, HVAC, lò hơi và hệ thống làm mát.
Những ưu điểm này làm cho thiết bị đo nhiệt độ chân sau trở thành một công cụ đo lường đáng tin cậy và hiệu quả, góp phần vào sự an toàn và năng suất của các quy trình công nghiệp.
Cấu Tạo Chi Tiết Của Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Để hiểu rõ hơn về cách hoạt động và những lợi ích mà Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) mang lại, việc tìm hiểu cấu tạo chi tiết của sản phẩm là rất quan trọng. Thiết bị này được cấu thành từ nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có vai trò riêng biệt, cùng nhau tạo nên một dụng cụ đo lường nhiệt độ chính xác và bền bỉ.
-
Vỏ đồng hồ: Vỏ ngoài của thiết bị thường được làm từ thép không gỉ (Inox), có tác dụng bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động của môi trường như bụi bẩn, độ ẩm, hóa chất và va đập. Vật liệu Inox cũng mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và khả năng chống ăn mòn cao.
-
Mặt hiển thị: Mặt đồng hồ là nơi hiển thị các chỉ số nhiệt độ. Nó có các vạch chia rõ ràng, các con số được in sắc nét và thường có kích thước từ 52mm đến 75mm để dễ dàng quan sát. Mặt kính bảo vệ thường là kính cường lực hoặc polycarbonate, chống trầy xước và chịu được nhiệt độ.
-
Kim chỉ thị: Kim chỉ thị di chuyển trên mặt đồng hồ để hiển thị giá trị nhiệt độ hiện tại. Kim thường được làm từ vật liệu nhẹ, có độ bền cao và được cân bằng tốt để đảm bảo độ chính xác trong mọi vị trí lắp đặt.
-
Bộ phận cảm biến (chân cảm biến/thân dò): Đây là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ tiếp xúc trực tiếp với môi trường cần đo nhiệt độ. Chân cảm biến thường là một ống kim loại rỗng, bên trong chứa vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ (như lưỡng kim hoặc chất lỏng giãn nở). Chiều dài và đường kính của chân cảm biến thay đổi tùy theo model và ứng dụng.
-
Chân kết nối (chân sau): Đặc điểm nổi bật của dòng sản phẩm này là chân kết nối nằm ở phía sau mặt đồng hồ. Chân này có ren (ví dụ: Ren 13, Ren 21) để vặn chặt vào đường ống hoặc thiết bị. Thiết kế chân sau giúp đồng hồ được lắp đặt vuông góc với bề mặt, tạo sự gọn gàng và dễ quan sát.
-
Bộ truyền động: Bên trong đồng hồ, có một cơ chế truyền động cơ học liên kết bộ phận cảm biến với kim chỉ thị. Khi nhiệt độ thay đổi, vật liệu trong chân cảm biến giãn nở hoặc co lại, tác động lên cơ chế này và làm kim di chuyển, hiển thị nhiệt độ tương ứng.
Sự kết hợp của các thành phần này tạo nên một thiết bị đo nhiệt độ hoàn chỉnh, có khả năng hoạt động ổn định và chính xác trong nhiều điều kiện công nghiệp. Việc lựa chọn model có cấu tạo phù hợp với môi trường và yêu cầu kỹ thuật sẽ đảm bảo hiệu quả tối ưu cho hệ thống của bạn.

Bảng Tra Cứu Quy Cách Sản Phẩm
Để giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) phù hợp với nhu cầu sử dụng, dưới đây là bảng tra cứu các quy cách sản phẩm phổ biến dựa trên dữ liệu có sẵn. Bảng này tổng hợp các thông số quan trọng như đường kính mặt đồng hồ, loại ren kết nối và dải đo nhiệt độ.
| Quy cách mặt đồng hồ | Loại ren kết nối | Dải đo nhiệt độ | Thương hiệu | Ứng dụng tiêu biểu |
| Y52 (52mm) | Ren 13 | ±50°C | DAEWON / HV | Hệ thống lạnh, kho bảo quản |
| Y52 (52mm) | Ren 13 | 0°C – 100°C | DAEWON / HV | Nước nóng, lò sấy nhỏ |
| Y52 (52mm) | Ren 13 | 0°C – 150°C | DAEWON / HV | Hệ thống HVAC, đường ống |
| Y52 (52mm) | Ren 13 | 0°C – 250°C | DAEWON / HV | Lò nung nhỏ, máy ép nhựa |
| Y52 (52mm) | Ren 13 | 0°C – 350°C | DAEWON / HV | Lò hơi, hệ thống dầu truyền nhiệt |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | ±50°C | DAEWON / HV | Hệ thống lạnh công nghiệp |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | 0°C – 100°C | DAEWON / HV | Hệ thống nước sinh hoạt, xử lý nước |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | 0°C – 150°C | DAEWON / HV | Đường ống dẫn chất lỏng, hóa chất |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | 0°C – 250°C | DAEWON / HV | Thiết bị gia nhiệt, máy móc công nghiệp |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | 0°C – 350°C | DAEWON / HV | Lò hơi công nghiệp, hệ thống sấy |
| Y75 (75mm) | Ren 21 | 0°C – 500°C | DAEWON / HV | Lò nung, công nghiệp luyện kim |
Hướng Dẫn Lựa Chọn & Ứng Dụng
Việc lựa chọn và ứng dụng Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) một cách hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật và môi trường hoạt động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu.
Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm
Để chọn được model phù hợp, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
-
Dải đo nhiệt độ: Xác định dải nhiệt độ tối thiểu và tối đa của ứng dụng để chọn đồng hồ có dải đo phù hợp. Nên chọn dải đo rộng hơn một chút so với nhiệt độ hoạt động để đảm bảo an toàn và độ bền cho thiết bị.
-
Kích thước mặt đồng hồ: Chọn đường kính mặt đồng hồ (Y52 hoặc Y75) dựa trên không gian lắp đặt và yêu cầu về khả năng quan sát. Mặt đồng hồ lớn hơn sẽ dễ đọc hơn nhưng cần không gian lắp đặt rộng hơn.
-
Loại ren kết nối: Kiểm tra kích thước ren của đường ống hoặc thiết bị mà bạn muốn lắp đặt để chọn loại ren tương thích (Ren 13 hoặc Ren 21). Điều này đảm bảo kết nối chắc chắn và không rò rỉ.
-
Chiều dài chân cảm biến: Chân cảm biến phải đủ dài để đầu dò tiếp xúc sâu vào môi trường cần đo, nhưng không quá dài gây cản trở hoặc hư hỏng. Xác định độ sâu cần đo để chọn chiều dài chân cảm biến phù hợp.
-
Vật liệu chế tạo: Đối với môi trường ăn mòn (hóa chất, nước biển), nên ưu tiên các model làm từ thép không gỉ (Inox) để đảm bảo độ bền và tuổi thọ. Đối với môi trường thông thường, vật liệu tiêu chuẩn cũng có thể đáp ứng.
-
Độ chính xác: Tùy thuộc vào yêu cầu của quy trình, chọn đồng hồ có cấp độ chính xác phù hợp. Các ứng dụng nhạy cảm sẽ cần độ chính xác cao hơn.
Ứng dụng phổ biến của sản phẩm
Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Giám sát nhiệt độ trong quá trình chế biến, bảo quản, tiệt trùng để đảm bảo an toàn vệ sinh và chất lượng sản phẩm.
-
Ngành hóa chất và dầu khí: Đo nhiệt độ trong các bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, lò phản ứng, nơi nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phản ứng và an toàn.
-
Hệ thống lò hơi và HVAC: Kiểm soát nhiệt độ nước, hơi nước trong lò hơi, hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và duy trì môi trường ổn định. Nồi hơi công nghiệp là một trong những ứng dụng chính.
-
Công nghiệp xử lý nước: Giám sát nhiệt độ trong các bể xử lý nước, hệ thống cấp nước để đảm bảo các quy trình xử lý diễn ra đúng cách. Sản phẩm này là một phần không thể thiếu trong thiết bị nước.
-
Sản xuất dược phẩm: Kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trong các quy trình sản xuất, bảo quản thuốc và nguyên liệu.
-
Các ứng dụng khác: Bao gồm máy móc công nghiệp, hệ thống thủy lực, và các thiết bị cần giám sát nhiệt độ liên tục.
Mẹo từ Dủ Khang: Luôn tham khảo catalog sản phẩm và tư vấn từ chuyên gia để đảm bảo lựa chọn đúng model Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) cho ứng dụng của bạn. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Bảo Trì Và Hiệu Chuẩn Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau)
Để đảm bảo Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) hoạt động chính xác và bền bỉ theo thời gian, việc thực hiện bảo trì định kỳ và hiệu chuẩn là vô cùng quan trọng. Những công việc này giúp duy trì hiệu suất đo lường, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Quy trình bảo trì định kỳ
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và khắc phục kịp thời:
- Kiểm tra trực quan: Thường xuyên kiểm tra vỏ đồng hồ, mặt kính và chân cảm biến xem có dấu hiệu hư hỏng, nứt vỡ, ăn mòn hoặc biến dạng không. Đảm bảo mặt kính luôn sạch sẽ để dễ dàng quan sát chỉ số.
- Làm sạch: Sử dụng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ để làm sạch bề mặt đồng hồ và chân cảm biến. Tránh dùng các hóa chất mạnh có thể làm hỏng vật liệu hoặc làm mờ mặt kính.
- Kiểm tra kết nối: Đảm bảo các mối nối ren giữa đồng hồ và đường ống/thiết bị luôn chặt chẽ, không có dấu hiệu rò rỉ. Nếu cần, siết chặt lại hoặc thay thế gioăng đệm.
- Kiểm tra môi trường hoạt động: Đảm bảo thiết bị không bị rung động quá mức hoặc tiếp xúc với nhiệt độ vượt quá dải đo cho phép, điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ của sản phẩm.
Tầm quan trọng của hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn là quá trình so sánh kết quả đo của thiết bị với một tiêu chuẩn đã biết để xác định độ chính xác và điều chỉnh nếu cần. Đối với dụng cụ đo nhiệt độ, hiệu chuẩn là cần thiết vì:
- Đảm bảo độ chính xác: Theo thời gian, các thiết bị đo lường có thể bị sai lệch do hao mòn cơ học, tác động của môi trường hoặc tuổi thọ vật liệu. Hiệu chuẩn giúp đưa thiết bị trở về trạng thái đo chính xác.
- Tuân thủ tiêu chuẩn: Nhiều ngành công nghiệp yêu cầu các thiết bị đo lường phải được hiệu chuẩn định kỳ để tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và quy định an toàn.
- Phát hiện lỗi sớm: Quá trình hiệu chuẩn có thể phát hiện các lỗi tiềm ẩn trong cơ cấu hoạt động của đồng hồ trước khi chúng gây ra sự cố nghiêm trọng trong quy trình sản xuất.
- Tối ưu hóa quy trình: Dữ liệu nhiệt độ chính xác giúp tối ưu hóa hiệu suất của các quy trình công nghiệp, giảm thiểu lãng phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Tần suất hiệu chuẩn cho thiết bị này phụ thuộc vào mức độ quan trọng của ứng dụng, môi trường hoạt động và yêu cầu của nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn ngành. Thông thường, việc hiệu chuẩn được khuyến nghị thực hiện ít nhất một lần mỗi năm hoặc khi có dấu hiệu bất thường về kết quả đo. Việc duy trì tốt sản phẩm này thông qua bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống.

Câu hỏi thường gặp
1. Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) có ưu điểm gì so với loại chân đứng?
Thiết bị này có ưu điểm về tính thẩm mỹ và tiết kiệm không gian khi lắp đặt vuông góc với bề mặt hoặc đường ống. Việc quan sát chỉ số cũng dễ dàng hơn từ phía trước.
2. Vật liệu thép không gỉ có thực sự cần thiết cho sản phẩm này không?
Có, vật liệu thép không gỉ (Inox) là cần thiết để đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt là khi tiếp xúc với hóa chất, độ ẩm hoặc nhiệt độ cao.
3. Làm thế nào để chọn dải đo nhiệt độ phù hợp cho ứng dụng của tôi?
Bạn cần xác định nhiệt độ hoạt động tối thiểu và tối đa của hệ thống. Nên chọn model có dải đo rộng hơn một chút so với nhiệt độ hoạt động để đảm bảo an toàn và độ bền cho thiết bị.
4. Tần suất hiệu chuẩn cho đồng hồ nhiệt độ là bao lâu một lần?
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào mức độ quan trọng của ứng dụng và môi trường hoạt động. Thông thường, việc hiệu chuẩn được khuyến nghị thực hiện ít nhất một lần mỗi năm hoặc khi có dấu hiệu bất thường về kết quả đo.
5. Tôi có thể lắp đặt thiết bị này ở vị trí rung động mạnh không?
Dòng đồng hồ này được thiết kế để chịu được rung động ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ, nên tránh lắp đặt ở vị trí có rung động quá mạnh hoặc sử dụng phụ kiện giảm rung nếu cần.
6. Dủ Khang có cung cấp dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm không?
Có, Dủ Khang có đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn chi tiết về các model Đồng Hồ Nhiệt Độ (Chân Sau) và giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của mình.
7. Làm thế nào để đảm bảo độ chính xác của chân cảm biến trong quá trình lắp đặt?
Đảm bảo chân cảm biến được lắp đặt đúng độ sâu để đầu dò tiếp xúc hoàn toàn với môi trường cần đo. Tránh để chân cảm biến bị uốn cong hoặc va đập trong quá trình lắp đặt.
Chính Sách Giao Nhận Hàng Hoá
1. Giao qua Đơn vị vận chuyển (Giao hàng nhanh)
- Bước 1: Cửa hàng báo giá, đóng gói và gửi ảnh xác nhận qua Zalo.
- Bước 2: Quý khách chuyển khoản thanh toán.
- Bước 3: Cửa hàng gửi hàng và cung cấp Mã vận đơn để Quý khách theo dõi lộ trình.
2. Giao hàng qua Chành xe (Nhà xe)
- Thông tin yêu cầu: Quý khách cung cấp thông tin nhà xe tại khu vực TP.HCM, bao gồm:
- Tên nhà xe/Chành xe.
- Địa chỉ văn phòng nhà xe tại TP.HCM.
- Thông tin người nhận (Họ tên + Số điện thoại).
- Đơn hàng sẽ được xuất kho và vận chuyển ra chành xe sau khi hệ thống xác nhận Quý khách đã hoàn tất chuyển khoản thành công.
Lưu ý: Cước phí vận chuyển sẽ dao động tùy theo khu vực và cân nặng của sản phẩm. Nhân viên sẽ liên hệ xác nhận chi phí chính xác với khách hàng trước khi tiến hành thanh toán.
Chính Sách Bảo Hành:
- Bảo hành: Theo quy định từng hãng (XCPC, Airtac, STNC, PVN…) có sự khác nhau. Vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên bán hàng để biết thêm chi tiết.
- Đổi trả (Trong 3 ngày): Áp dụng cho hàng giao sai mẫu, không đúng nhu cầu. Yêu cầu: Có video mở hàng, sản phẩm còn nguyên hộp, hóa đơn và chưa qua sử dụng.
- Lưu ý: không hỗ trợ đổi trả với các trường hợp sản phẩm đặt riêng, các sản phẩm cháy nổ do dùng sai điện
Những Điểm Lưu Ý:
- Hình ảnh: Sản phẩm thực tế có thể thay đổi đôi chút do nhà sản xuất cải tiến mẫu mã. Liên hệ nhân viên nếu bạn cần xem ảnh thật.
- Nhận hàng: Vui lòng quay video khui hàng để được đảm bảo quyền lợi bảo hành/đổi trả nếu có sự cố vận chuyển. Theo quy định, cửa hàng có thể từ chối giải quyết các trường hợp khiếu nại không có video kèm theo
- Hỗ trợ kỹ thuật: Dủ Khang có cung cấp video hướng dẫn sử dụng sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
- Sản phẩm điện: Các dòng sản phẩm sử dụng điện như “VAN ĐIỆN TỪ” phần “Coil điện” không được bảo hành bởi nhà sản xuất.
-
Sản phẩm gia công: Các mặt hàng Đồng, Inox, Sắt… cần xác nhận kỹ mẫu mã/số lượng trước khi sản xuất. Cửa hàng nhận kiểm tra mẫu trực tiếp hoặc qua bản vẽ kỹ thuật khách gửi để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
-
Thời gian giao hàng: Tùy mẫu mã và số lượng sản phẩm sẽ có thời gian giao hàng khác nhau, nhân viên Sale sẽ báo chính xác khi đặt hàng. Đối với hàng nhập khẩu, thời gian giao dao động từ 5-9 tuần tùy theo từng đợt.
Mọi Thắc Mắc Quý Khách Vui Lòng Liên Hệ Qua Các Kênh Sau Để Được Tư Vấn Trực Tiếp Và Hỗ Trợ Kịp Thời.
Hotline – Zalo : 079.8844.392 – 079.4409.790
Liên hệ Facebook: https://www.facebook.com/Dukhang.137
Đặt Trực Tiếp Shopee (137) : https://shopee.vn/dukhang137
Đặt Trực Tiếp Shopee (392) : https://shopee.vn/dukhang_392
Kênh TikTok : https://www.tiktok.com/@dukhang392
Kênh Youtube : https://www.youtube.com/c/dukhang
Gmail Dủ Khang : sale.dukhang02@gmail.com
Sơ mi đồng khuôn mút xốp EPS 20*150 





Facebook
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.