Xi lanh khí nén AIRTAC SAU 32 40 50 63 80 100

454,000 3,315,000 

Xóa
Xi lanh khí nén AIRTAC SAU 32 40 50 63 80 100

Videos

Chi tiết sản phẩm

Mô tả ngắn

Thông số kỹ thuật của xi lanh khí nén AIRTAC SAU

  • Tên sản phẩm: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU
  • Đường kính trong tùy chọn : φ 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm
  • Áp suất hoạt động tối đa: 0.15~1 MPa
  • Lực ép: 1.5 MPa(215psi)(15bar)
  • Nhiệt độ môi trường:
  • 20°C~+70°C (Không đóng băng)
  • Phạm vi tốc độ hoạt động: 30~800 mm/sec
  • Kiểu hoạt động : Double acting

Sản phẩm cùng loại: Xi lanh khí nén

➤ Mọi Thắc Mắc Quý Khách Vui Lòng Liên Hệ Hotline Để Được Tư Vấn Trực Tiếp Và Hỗ Trợ Kịp Thời.

➤ Địa Chỉ Cửa Hàng: 137 Tạ Uyên P4 Q11 (Hcm)

☎️ Hotline, Zalo: 079.208.2988 – 079.440.9790

➤ Gmail: Khangtrinh0299@gmail.Com

➤ Kênh Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCiv6o-sCPNcKQvC0U7tOqxw

➤ Shop Đặt Trực Tiếp Shopee :https://shopee.vn/dukhang.137

➤ Shop Đặt Trực Tiếp LazSRa :https://www.lazSRa.vn/shop/cua-hang-du-khang-137

Xi lanh khí nén AIRTAC SAU

Mã loại của xi lanh khí nén AIRTAC SAU

Đường kính Piston

  • SAU32 = Φ32mm
  • SAU40 = Φ40mm
  • SAU50 = Φ50mm
  • SAU63 = Φ63mm
  • SAU80 = Φ80mm
  • SAU100 = Φ100mm

Hành trình

  • 25mm
  • 50mm
  • 75mm
  • 100mm
  • 125mm
  • 150mm
  • 175mm
  • 200mm
  • 225mm
  • 250mm
  • 300mm
  • 350mm
  • 400mm
  • 450mm
  • 500mm
  • 600mm
  • 700mm
  • 800mm
  • 900mm
  • 1000mm
xi lanh khi nen airtac sau 1
Ảnh thực tế

Thông số kỹ thuật của xi lanh khí nén AIRTAC SAU

  • Tên sản phẩm: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU
  • Đường kính trong tùy chọn : φ 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm
  • Áp suất hoạt động tối đa: 0.15~1 MPa
  • Lực ép: 1.5 MPa(215psi)(15bar)
  • Nhiệt độ môi trường:
  • 20°C~+70°C (Không đóng băng)
  • Phạm vi tốc độ hoạt động: 30~800 mm/sec
  • Kiểu hoạt động : Double acting
xi lanh khi nen airtac sau 2
Ảnh thực tế

Cấu tạo của xi lanh khí nén AIRTAC SAU

  • Thân xi lanh: Thân xi lanh là phần chính của xi lanh khí nén. Nó được làm từ vật liệu chất lượng cao như nhôm hoặc thép không gỉ để đảm bảo độ bền và độ chính xác. Thân xi lanh có một lỗ đầu vào để kết nối với nguồn khí nén và một lỗ đầu ra để điều khiển chuyển động của xi lanh.
  • Piston (Trục piston): Piston là bộ phận di chuyển trong xi lanh. Nó có một phần chính hình trụ, thường được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ, và có kích thước phù hợp với kích thước trong thân xi lanh. Piston di chuyển trong thân xi lanh để tạo ra lực đẩy khi áp lực khí nén được áp dụng.
  • Bộ phận kết nối: Bộ phận kết nối bao gồm con trỏ (rod) và đầu piston (piston head). Con trỏ là một thanh nhỏ gắn vào trục piston và mở rộng qua lỗ đầu ra của thân xi lanh. Nó truyền động lực từ piston ra ngoài để thực hiện các công việc cần thiết. Đầu piston thường có một lỗ ren để kết nối các thiết bị khác như tay cầm, bàn đạp, hoặc các bộ phận khác.
  • Đệm (Cushion): Một số xi lanh khí nén AIRTAC SAU được trang bị đệm để giảm tác động và tiếng ồn khi piston đạt đến điểm cuối của hành trình. Đệm giúp làm chậm quá trình dừng lại và giảm sự va chạm đột ngột, tăng tuổi thọ và hiệu suất của xi lanh.
  • Bộ phận dẫn hướng: Bộ phận dẫn hướng trong xi lanh khí nén AIRTAC SAU bao gồm vòng đệm và ổ đỡ. Chúng giúp duy trì sự ổn định và chính xác của piston trong quá trình di chuyển.
  • Phốt (Seal): Để ngăn khí nén thoát ra và bảo vệ xi lanh khỏi bụi và môi trường, xi lanh khí nén AIRTAC SAU được trang bị các phốt, bao gồm phốt mặt trượt và phốt O-ring.
xi lanh khi nen airtac sau 3
Ảnh thực tế

Chức năng của xi lanh khí nén AIRTAC SAU

  1. Chuyển động tuyến tính: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU tạo ra lực đẩy tuyến tính khi áp lực khí nén được áp dụng. Điều này cho phép nó thực hiện chuyển động tuyến tính cho các thiết bị, máy móc, hệ thống tự động hóa và các ứng dụng công nghiệp khác.
  2. Điều khiển chuyển động: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU có thể được sử dụng để điều khiển chuyển động của các bộ phận khác, chẳng hạn như van, cơ cấu hoạt động và cơ cấu điều khiển. Bằng cách kết hợp với các van điều khiển khí nén và hệ thống điều khiển, xi lanh khí nén AIRTAC SAU có thể thực hiện các chức năng điều khiển chuyển động phức tạp.
  3. Tự động hoá: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU có thể được tích hợp vào các hệ thống tự động hoá để thực hiện các tác vụ tự động. Chẳng hạn, nó có thể được sử dụng để thúc đẩy, kéo, nâng, đẩy hoặc quay các đối tượng, bộ phận hoặc công cụ trong quá trình sản xuất và quá trình làm việc tự động khác.
  4. Điều chỉnh tốc độ: Xi lanh khí nén AIRTAC SAU có thể được điều chỉnh để kiểm soát tốc độ di chuyển của piston. Bằng cách điều chỉnh lưu lượng và áp suất khí nén, người dùng có thể điều chỉnh tốc độ di chuyển tùy theo yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  5. Bảo vệ và đệm: Một số xi lanh khí nén AIRTAC SAU được trang bị đệm để giảm tác động và tiếng ồn khi piston đạt đến điểm cuối của hành trình. Đệm giúp làm chậm quá trình dừng lại và giảm sự va chạm đột ngột, từ đó tăng tuổi thọ và hiệu suất của xi lanh.
xi lanh khi nen airtac sau 4
Ảnh thực tế

Cách lắp đặt xi lanh khí nén AIRTAC SAU

  1. Chuẩn bị công cụ và vật liệu: Đảm bảo bạn có đủ công cụ cần thiết như đầu ren, khóa búa, chìa vặn, ống nối khí, v.v. Đồng thời kiểm tra các phụ kiện và vật liệu khác như ống dẫn khí, van điều khiển, vòng đệm và bộ kết nối.
  2. Xác định vị trí lắp đặt: Xác định vị trí mà xi lanh khí nén AIRTAC SAU sẽ được lắp đặt trên hệ thống hoặc thiết bị. Đảm bảo vị trí này phù hợp với yêu cầu của ứng dụng và có đủ không gian cho việc lắp đặt và vận hành.
  3. Lắp đặt thân xi lanh: Gắn thân xi lanh AIRTAC SAU vào vị trí đã xác định bằng cách sử dụng các khóa búa hoặc chìa vặn. Đảm bảo rằng thân xi lanh được cố định chắc chắn và ổn định.
  4. Kết nối ống dẫn khí: Sử dụng ống nối khí và các bộ nối phù hợp, kết nối lỗ đầu vào của thân xi lanh với nguồn khí nén hoặc hệ thống khí nén. Đảm bảo kết nối chặt chẽ và không có rò rỉ khí.
  5. Lắp đặt piston và con trỏ: Gắn piston và con trỏ vào bên trong thân xi lanh. Đảm bảo piston di chuyển một cách mượt mà và không gặp cản trở. Đầu piston cũng có thể được kết nối với các bộ phận hoặc công cụ khác nếu cần thiết.
  6. Kiểm tra và điều chỉnh: Sau khi hoàn thành lắp đặt, hãy kiểm tra lại tất cả các kết nối, ống dẫn khí và cơ chế di chuyển của xi lanh. Đảm bảo rằng không có rò rỉ khí và xi lanh hoạt động đúng theo yêu cầu.
  7. Kiểm tra hoạt động: Kích hoạt nguồn khí nén hoặc hệ thống điều khiển để kiểm tra hoạt động của xi lanh khí nén AIRTAC SAU. Đảm bảo rằng nó di chuyển một cách chính xác và mượt mà.
xi lanh khi nen airtac sau 5
Ảnh thực tế

Mọi Thắc Mắc Quý Khách Vui Lòng Liên Hệ Hotline Để Được Tư Vấn Trực Tiếp Và Hỗ Trợ Kịp Thời.

Kênh Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCiv6o-sCPNcKQvC0U7tOqxw

Lưu ý: Cửa Hàng Dủ Khang 137 Tạ Uyên – Phường 4 – Quận 11 – TP. Hồ Chí Minh.

– Các Sản Phẩm Ren Nối Inox – Đồng ( Thau ) – Sắt Thép Có Nhận Gia Công ( Cần Mẫu ).

– Các Sản Phẩm Được Nhà Sản Xuất Thay Đổi Mẫu Mã Thường Xuyên.

– Nếu Có Nhu Cầu Hình Ảnh Liên Hệ Nhân Viên Bán Hàng

– Một Số Sản Phẩm Đang Hoàng Thiện Video Sử Dụng. Khách Hàng Có Thể Yêu Cầu Video Để Sử Dụng.

– Các Sản Phẩm Gia Công Tùy Theo Số Lượng Thời Gian: 2 – 14 Ngày.

– Các Sản Phẩm Nhập Khẩu Thời Gian Từ: 7 Tới 30 Ngày.

Đường kính piston

Φ100mm (Hàng đặt), Φ32mm, Φ40mm, Φ50mm, Φ63mm, Φ80mm

Hành trình

225mm, 1000mm (Hàng đặt), 100mm, 125mm, 150mm, 175mm, 200mm, 250mm, 25mm, 300mm, 350mm, 400mm, 450mm, 500mm (Hàng đặt), 50mm, 600mm (Hàng đặt), 700mm (Hàng đặt), 75mm, 800mm (Hàng đặt), 900mm (Hàng đặt)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xi lanh khí nén AIRTAC SAU 32 40 50 63 80 100”

//nut-goi//